Page 96 - 來學華語越南文版課本第二冊
P. 96

Bài học         我們下個月搬家
      06









               6. 城市                       chéngshì        D                thành phố


               7. 附近                       fùjìn           D                vùng lân cận


               8. 那裡                       nàlǐ            D                nơi đó, ở đó


               9. 近                        jìn             ĐGTT             gần



               10. 到                       dào             GT               (từ)…đến


               11. 分鐘                      fēnzhōng        D                phút


               12. 超級市場                    chāojí shìchǎng D                siêu thị


               13. 社區                      shèqū           D                cộng đồng, hàng xóm



               14. 游泳池                     yóu yǒng chí    D                hồ bơi, bể bơi


               15. 天天                      tiāntiān        D                mỗi ngày


               16. 地方                      dìfāng          D                địa điểm







               短語 Cụm từ


               17. 搬家                                 bān jiā                   chuyển (nhà)


               18. 搬到                                 bān dào                   chuyển đến
                                                                                (một địa điểm mới)

               19. 開車                                 kāi chē                   lái xe


               20. 多久                                 duō jiǔ                   bao lâu



               21. 買菜                                 mǎi cài                   đến cửa hàng
                                                                                tạp hóa mua đồ

               22. 游泳                                 yóu yǒng                  bơi







      084
   91   92   93   94   95   96   97   98   99   100   101