Page 76 - 來學華語越南文版作業本第二冊
P. 76
Bài học
Lesson
09
09 我感冒了
我感冒了
筆順
quy tắc
筆順
bút thuận
quy tắc
身
深
身 bút thuận
身身
身 身 身
寫字
shēn 寫字 身身 身
shēn
筆順
quy tắc
bút thuận
體
體
筆順
體 quy tắc
bút thuận
tǐ tǐ
體體
體 體 體
體體 體
寫字
寫字
筆順
quy tắc
筆順
bút thuận
應
quy tắc
應
應 bút thuận
yīng
yīng
應應
應 應 應
寫字
寫字 應應 應
筆順
quy tắc
筆順
bút thuận
該
quy tắc
該
該 bút thuận
gāi
gāi
該該
該 該 該
寫字
寫字 該該 該
72
72

