Page 74 - 來學華語越南文版作業本第二冊
P. 74
Bài học
Lesson
09
09 我感冒了
我感冒了
筆順
quy tắc
筆順
bút thuận
quy tắc
肚 肚 bút thuận
肚
肚肚
肚 肚 肚
寫字
dù dù 寫字 肚肚 肚
筆順
quy tắc
筆順
bút thuận
quy tắc
流 bút thuận
流
流
流流
流 流 流
寫字
liú 寫字 流流 流
liú
筆順
quy tắc
筆順
bút thuận
quy tắc
但 但 bút thuận
但
但但
但 但 但
寫字
dàn 寫字 但但 但
dàn
筆順
quy tắc
筆順
bút thuận
發 發 bút thuận
quy tắc
發
fā fā
發發
發 發 發
寫字
寫字 發發 發
筆順
quy tắc
筆順
bút thuận
燒 燒 bút thuận
quy tắc
燒
shāo
shāo
燒燒
燒 燒 燒
寫字
寫字 燒燒 燒
70
70

