Page 73 - 來學華語越南文版作業本第二冊
P. 73

I Caught a Cold
                                                                                                 Tôi bị cảm lạnh



               IX. Writing Chinese Characters
               IX. Kỹ năng viết chữ Hán




                         筆順
                        quy tắc
                          筆順
                        bút thuận
          感        感    bút thuận
                         quy tắc
          感
             gǎn
             gǎn
                                  感感
                                                    感 感 感
                          寫字     感感                感
                          寫字

                         筆順
                        quy tắc
                          筆順
                        bút thuận
                         quy tắc
          冒            冒  bút thuận
          冒
                                  冒冒
                                                    冒 冒 冒
                          寫字
            mào
            mào           寫字     冒冒                冒



                         筆順
                        quy tắc
                          筆順
                        bút thuận
          醫             醫  bút thuận
                         quy tắc
          醫

             yī yī
                                  醫醫
                                                    醫 醫 醫
                          寫字     醫醫                醫
                          寫字

                         筆順
                        quy tắc
                          筆順
                        bút thuận
                         quy tắc
          院        院    bút thuận
          院
                                  院院
                                                    院 院 院
                          寫字     院院                院
            yuàn
            yuàn          寫字


                         筆順
                        quy tắc
                          筆順
                        bút thuận
          痛              bút thuận
              痛
                         quy tắc
          痛
            tòng
            tòng
                                  痛痛
                                                    痛 痛 痛
                          寫字     痛痛                痛
                          寫字

                                                                                                               69
                                                                                                               69
   68   69   70   71   72   73   74   75   76   77   78