Page 75 - 來學華語越南文版作業本第二冊
P. 75
I Caught a Cold
Tôi bị cảm lạnh
筆順
quy tắc
筆順
bút thuận
需 需 bút thuận
quy tắc
需
xū xū
需需
需 需 需
寫字
寫字 需需 需
筆順
quy tắc
筆順
bút thuận
藥 要 bút thuận
quy tắc
藥
yào
yào
藥藥
藥 藥 藥
寫字
寫字 藥藥 藥
筆順
quy tắc
筆順
bút thuận
quy tắc
病 bút thuận
病 並
病病
病 病 病
寫字
bìng 寫字 病病 病
bìng
筆順
quy tắc
筆順
bút thuận
經 經 bút thuận
quy tắc
經
jīng
jīng
經經
經 經 經
寫字
寫字 經經 經
筆順
quy tắc
筆順
bút thuận
quy tắc
重 重 bút thuận
重
重重
重 重 重
寫字
zhòng
zhòng 寫字 重重 重
71
71

