Page 23 - 來學華語越南文版作業本第一冊
P. 23
She Is Not a Student
Cô ấy không phải là học sinh
筆順
筆順
quy tắc
quy tắc
bút thuận
子 bút thuận
子 子
子子
子 子 子
zi zi 寫字 子子 子
寫字
筆順
quy tắc
筆順
bút thuận
quy tắc
兒 而 bút thuận
兒
兒 兒
兒 兒 兒
寫字
ér ér 寫字 兒兒 兒
筆順
筆順
quy tắc
bút thuận
quy tắc
女 女 bút thuận
女
女 女
女 女 女
寫字
nǚ
nǚ 寫字 女女 女
筆順
筆順
quy tắc
bút thuận
quy tắc
小 小 bút thuận
小
小 小
小 小 小
寫字
xiǎo
xiǎo 寫字 小小 小
筆順
quy tắc
筆順
bút thuận
都 都 bút thuận
quy tắc
都
dōu
dōu
都都
都 都 都
寫字 都都 都
寫字
19
19

