Page 21 - 來學華語越南文版作業本第一冊
P. 21
She Is Not a Student
Cô ấy không phải là học sinh
VII. Writing Chinese Characters
VII. Kỹ năng viết chữ Hán
筆順
筆順
quy tắc
quy tắc
bút thuận
他 他 bút thuận
他
他他
他 他 他
寫字
tā tā 寫字 他他 他
筆順
quy tắc
不 不 bút thuận
bút thuận
筆順
不
quy tắc
/
不 / 布
不 不
不 不 不
寫字
bú / bù 寫字 不不 不
bú / bù
筆順
quy tắc
筆順
bút thuận
學 學 bút thuận
quy tắc
學
xué
xué
學 學
學 學 學
寫字 學學 學
寫字
筆順
筆順
quy tắc
quy tắc
生 bút thuận
bút thuận
生
生
生 生
生 生 生
寫字
shēng 寫字 生生 生
shēng
筆順
筆順
quy tắc
quy tắc
bút thuận
大 大 bút thuận
大
大 大
大 大 大
寫字
dà dà 寫字 大大 大
17
17

