Page 17 - 來學華語越南文版作業本第一冊
P. 17
I Have Two Younger Brothers
Tôi có hai người em trai
筆順
筆順
quy tắc
quy tắc
哥 bút thuận
bút thuận
歌
哥
哥哥
哥 哥 哥
gē gē 寫字 哥哥 哥
寫字
筆順
筆順
quy tắc
quy tắc
沒 沒 bút thuận
bút thuận
沒
沒沒
沒 沒 沒
寫字
méi
méi 寫字 沒沒 沒
筆順
筆順
quy tắc
quy tắc
只 只 bút thuận
bút thuận
只
只只
只 只 只
zhǐ
zhǐ 寫字 只只 只
寫字
筆順
筆順
quy tắc
quy tắc
bút thuận
兄 bút thuận
兄
兄
兄兄
兄 兄 兄
寫字
xiōng 寫字 兄兄 兄
xiōng
筆順
quy tắc
筆順
bút thuận
quy tắc
妹 妹 bút thuận
妹
妹妹
妹 妹 妹
寫字
mèi 寫字 妹妹 妹
mèi
13
13

