Page 28 - 來學華語越南文版作業本第一冊
P. 28
Bài học
Lesson
04
04 我爸爸在電腦公司工作
我爸爸在電腦公司工作
筆順
quy tắc
筆順
bút thuận
媽 媽 bút thuận
quy tắc
媽
mā
mā
媽 媽
媽 媽 媽
寫字
寫字 媽媽 媽
筆順
quy tắc
筆順
bút thuận
quy tắc
老 老 bút thuận
老
老 老
老 老 老
寫字
lǎo
lǎo 寫字 老老 老
筆順
筆順
quy tắc
quy tắc
bút thuận
師 師 bút thuận
師
師 師
師 師 師
寫字
shī
shī 寫字 師師 師
筆順
quy tắc
筆順
bút thuận
quy tắc
忙 忙 bút thuận
忙
忙忙
忙 忙 忙
寫字
máng 寫字 忙忙 忙
máng
筆順
quy tắc
筆順
bút thuận
quy tắc
很 很 bút thuận
很
很很
很 很 很
寫字
hěn 寫字 很很 很
hěn
筆順
quy tắc
筆順
bút thuận
quy tắc
每 美 bút thuận
每
每每
每 每 每
寫字
měi 寫字 每每 每
měi
24
24

