Page 108 - 來學華語越南文版作業本第四冊
P. 108
10
10
Bài học 我的臺灣經驗
Lesson
我的臺灣經驗
筆順
筆順
quy tắc
stroke order
刻 刻 bút thuận
刻
刻
刻
寫字
kè kè 寫字 刻刻 刻 刻 刻 刻
筆順
筆順
嘗 嘗 stroke order
quy tắc
嘗
bút thuận
cháng
cháng
嘗
嘗
寫字 嘗嘗 嘗 嘗 嘗 嘗
寫字
筆順
筆順
許 許 stroke order
quy tắc
許
bút thuận
xǔ xǔ
許
許 許 許
寫字 許許 許 許
寫字
筆順
筆順
憶 憶 stroke order
憶
quy tắc
bút thuận
yì yì
憶
憶
寫字 憶憶 憶 憶 憶 憶
寫字
筆順
筆順
stroke order
quy tắc
紀 紀 bút thuận
紀
紀
紀 紀 紀
寫字
jì jì 寫字 紀紀 紀 紀
104
104

