Page 36 - 來學華語越南文版作業本第二冊
P. 36
Lesson
Bài học
04
04 我要一杯熱咖啡
我要一杯熱咖啡
筆順
筆順
quy tắc
bút thuận
quy tắc
水 水 bút thuận
水
水水
水 水 水
寫字
shuǐ
shuǐ 寫字 水水 水
筆順
quy tắc
筆順
bút thuận
等 等 bút thuận
quy tắc
等
děng
děng
等等
等 等 等
寫字 等等 等
寫字
筆順
quy tắc
筆順
bút thuận
quy tắc
馬 馬 bút thuận
馬
馬馬
馬 馬 馬
寫字
mǎ 寫字 馬馬 馬
mǎ
筆順
quy tắc
筆順
bút thuận
quy tắc
店 店 bút thuận
店
店店
店 店 店
寫字
diàn 寫字 店店 店
diàn
32
32
32

