Page 34 - 來學華語越南文版作業本第二冊
P. 34
Bài học
Lesson
04
04 我要一杯熱咖啡
我要一杯熱咖啡
筆順
quy tắc
筆順
bút thuận
quy tắc
別 別 bút thuận
別
別別
別 別 別
寫字
bié 寫字 別別 別
bié
筆順
quy tắc
筆順
bút thuận
塊 快 bút thuận
quy tắc
塊
kuài
kuài
塊塊
塊 塊 塊
寫字
寫字 塊塊 塊
筆順
quy tắc
筆順
bút thuận
蛋 但 bút thuận
quy tắc
蛋
dàn
dàn
蛋蛋
蛋 蛋 蛋
寫字
寫字 蛋蛋 蛋
筆順
quy tắc
筆順
bút thuận
糕 高 bút thuận
quy tắc
糕
gāo
gāo
糕 糕
糕 糕 糕
寫字
寫字 糕糕 糕
筆順
quy tắc
筆順
bút thuận
甜 田 bút thuận
quy tắc
甜
tián
tián
甜 甜
甜 甜 甜
寫字
寫字 甜甜 甜
30
30

