Page 70 - 來學華語越南文版作業本第一冊
P. 70
Bài học
Lesson
09
09 妳星期五有時間嗎?
妳星期五有時間嗎?
筆順
quy tắc
筆順
bút thuận
quy tắc
牛 bút thuận
牛
牛
牛牛
牛 牛 牛
niú
niú 寫字 牛牛 牛
寫字
筆順
quy tắc
筆順
bút thuận
quy tắc
肉 肉 bút thuận
肉
肉肉
肉 肉 肉
寫字
ròu
ròu 寫字 肉肉 肉
筆順
quy tắc
bút thuận
筆順
麵 麵 bút thuận
quy tắc
麵
miàn
miàn
麵麵
麵 麵 麵
寫字 麵麵 麵
寫字
筆順
quy tắc
bút thuận
筆順
最 最 bút thuận
quy tắc
最
zuì
zuì
最最
最 最 最
寫字 最最 最
寫字
筆順
quy tắc
bút thuận
筆順
飯 飯 bút thuận
quy tắc
飯
fàn
fàn
飯飯
飯 飯 飯
寫字 飯飯 飯
寫字
66
66

