Page 69 - 來學華語越南文版作業本第一冊
P. 69
Are You Free on Friday?
Thứ Sáu bạn có rảnh không?
筆順
quy tắc
bút thuận
筆順
跟 跟 bút thuận
quy tắc
跟
gēn
gēn
跟跟
跟 跟 跟
寫字 跟跟 跟
寫字
筆順
quy tắc
筆順
bút thuận
quy tắc
起 起 bút thuận
起
起起
起 起 起
寫字
qǐ qǐ 寫字 起起 起
筆順
quy tắc
bút thuận
筆順
課 課 bút thuận
quy tắc
課
kè kè
課課
課 課 課
寫字 課課 課
寫字
筆順
quy tắc
bút thuận
筆順
點 點 bút thuận
quy tắc
點
diǎn
diǎn
點點
點 點 點
寫字 點點 點
寫字
筆順
quy tắc
筆順
bút thuận
quy tắc
半 半 bút thuận
半
半半
半 半 半
寫字
bàn
bàn 寫字 半半 半
65
65

