Page 44 - 來學華語越南文版作業本第一冊
P. 44
Lesson
Bài học
06
06 你平常喜歡做什麼?
你平常喜歡做什麼?
筆順
筆順
quy tắc
quy tắc
bút thuận
末 末 bút thuận
末
末末
末 末 末
mò
mò 寫字 末末 末
寫字
筆順
筆順
quy tắc
quy tắc
bút thuận
打 打 bút thuận
打
打打
打 打 打
寫字
dǎ dǎ 寫字 打打 打
筆順
quy tắc
bút thuận
筆順
quy tắc
網 網 bút thuận
網
wǎng
wǎng
網網
網 網 網
寫字 網網 網
寫字
筆順
quy tắc
球 球 bút thuận
球
qiú
qiú
球球
球 球 球
寫字 球球 球
寫字
筆順
quy tắc
bút thuận
聽 聽 quy tắc
筆順
聽
bút thuận
tīng
tīng
聽聽
聽 聽 聽
寫字 聽聽 聽
寫字
40
40

