Page 82 - 來學華語越南文版作業本第二冊
P. 82

Lesson
                Bài học
                10
                10   高莉亞想去臺灣
                     高莉亞想去臺灣

               IX. Kỹ năng viết chữ Hán
               IX. Writing Chinese Characters




                         筆順
                        quy tắc
                          筆順
                        bút thuận
          論        論    bút thuận
                         quy tắc
          論
             lùn
             lùn
                                  論論
                                                    論 論 論
                          寫字
                          寫字     論論                論

                         筆順
                        quy tắc
                          筆順
                        bút thuận
                         quy tắc
          計        計    bút thuận
          計
                                  計計
                                                    計 計 計
                          寫字
              jì jì       寫字     計計                計




                         筆順
                        quy tắc
                          筆順
                        bút thuận
          畫              bút thuận
                         quy tắc
              畫
          畫
             huà
             huà
                                  畫畫
                                                    畫 畫 畫
                          寫字
                          寫字     畫畫                畫
                         筆順
                        quy tắc
                          筆順
                        bút thuận
                         quy tắc
          找              bút thuận
              找
          找
                                  找找
                                                    找 找 找
                          寫字
            zhǎo
            zhǎo          寫字     找找                找
                         筆順
                        quy tắc
                          筆順
                        bút thuận
                         quy tắc
          希             西  bút thuận
          希
                                  希希
                                                    希 希 希
                          寫字
             xī xī        寫字     希希                希




        78
        78
   77   78   79   80   81   82   83   84   85   86   87