Page 65 - 來學華語越南文版作業本第二冊
P. 65

Cuộc sống thường nhật của Gloria
                                                                                         A Typical Day for Gloria



               IX. Kỹ năng viết chữ Hán
               IX. Writing Chinese Characters




                         筆順
                        quy tắc
                          筆順
                        bút thuận
          賣
                         quy tắc
              賣
          賣              bút thuận
             mài
             mài
                                  賣賣
                                                    賣 賣 賣
                          寫字
                         寫字      賣賣                賣


                         筆順
                        quy tắc
                          筆順
                        bút thuận
                         quy tắc
          早
          早            早  bút thuận
                                  早早
                                                    早 早 早
                          寫字
             zǎo         寫字      早早                早
             zǎo

                         筆順
                        quy tắc
                          筆順
                        bút thuận
                         quy tắc
          床
              床
          床              bút thuận
                                  床床
                                                    床 床 床
                          寫字
           chuáng        寫字      床床                床
           chuáng


                         筆順
                        quy tắc
                          筆順
                        bút thuận
          髮
                         quy tắc
          髮            法  bút thuận
             fǎ fǎ
                                  髮髮
                                                    髮 髮 髮
                          寫字     髮髮                髮
                         寫字


                         筆順
                        quy tắc
                          筆順
                        bút thuận
                         quy tắc
          汁
               之
          汁              bút thuận
                                  汁汁
                                                    汁 汁 汁
                          寫字
             zhī         寫字      汁汁                汁
             zhī


                                                                                                               61
                                                                                                               61
   60   61   62   63   64   65   66   67   68   69   70