Page 28 - 來學華語越南文版作業本第二冊
P. 28
Lesson
Lesson
Bài học
03
04
我爸爸在電腦公司工作
03 紅燒魚非常好吃
紅燒魚非常好吃
筆順
quy tắc
筆順
筆順
bút thuận
湯 媽
湯
quy tắc
媽
quy tắc
湯 bút thuận
bút thuận
tāng 寫字
tāng
mā
湯 湯
媽
湯 湯 湯 媽
寫字 湯湯 媽 湯 媽
Lesson
04 我爸爸在電腦公司工作
筆順
筆順
quy tắc
quy tắc
老
老
筆順
bút thuận
bút thuận
筆順
瓶
平
quy tắc
瓶 bút thuận 老 老 老 老
媽
quy tắc
媽
寫字
bút thuận
lǎo
Lesson
píng04
píng
瓶 瓶
瓶 瓶 瓶
瓶瓶
mā 我爸爸在電腦公司工作 瓶
寫字
寫字 媽 媽 媽 媽
筆順
quy tắc
師 師 bút thuận
bút thuận
筆順
筆順
quy tắc
筆順
媽
quy tắc
筆順
媽
寫字
quy tắc
bút thuận
shī
quy tắc
老
酒 老 bút thuận 師 師 師 師
Lesson
bút thuận
酒 我爸爸在電腦公司工作
酒 04
酒 酒
酒 酒 酒
mā
媽 媽
老 老
老 老 媽 媽
jiǔ
jiǔ 寫字 酒酒 酒
寫字
寫字
lǎo quy tắc
筆順
忙 忙 quy tắc
bút thuận
筆順
筆順
quy tắc 忙忙
筆順
筆順
筆順
quy tắc
媽
寫字
máng
quy tắc
quy tắc
bút thuận
包 師 媽 bút thuận 忙 忙
包 師
老
bút thuận
bút thuận
bút thuận
Lesson
老 04
包 我爸爸在電腦公司工作
包 包
師
包 包 包 師
老 老
包包 師 老 老
mā
媽 媽
寫字
寫字
bāo 寫字 媽 媽 包 師
bāo
shī
筆順
寫字
lǎo
quy tắc
很 很 bút thuận
筆順
quy tắc 很很 很 很
筆順
筆順
筆順
筆順
寫字
筆順
bút thuận
hěn
quy tắc
媽
quy tắc
quy tắc
忙
媽
師
quy tắc
quy tắc
忙 師
老
bút thuận
bút thuận
沙老
bút thuận
沙 沙 bút thuận
bút thuận
忙 忙
師 師
忙忙 師 師
沙 沙 老
老
沙
沙 沙 沙 老
寫字
寫字
mā
媽 媽
máng 寫字 沙沙 老
寫字
筆順
媽 媽
shī
shā
shā
lǎo
寫字
quy tắc
每 美 bút thuận
筆順 每每 每 每
筆順
寫字
筆順
měi
quy tắc
quy tắc
很
筆順
quy tắc
忙
24 24師 很 bút thuận
忙師
bút thuận
quy tắc
bút thuận
很很 忙 忙
24
24 老 老 bút thuận 忙忙 很 很
師 師
師 師
寫字
寫字
hěn
寫字
máng
shī
lǎo 寫字 老 老 老 老
筆順
筆順
筆順
quy tắc
quy tắc
每 美 很 bút thuận
筆順
quy tắc
忙
bút thuận
很忙
quy tắc
bút thuận
師
師
bút thuận
每每 很 很
忙忙
忙 忙
寫字
師 師
měi
師 師
寫字
hěn
máng 寫字 很很 每 每
shī 寫字
24
筆順
筆順
quy tắc
筆順
quy tắc
很 美 bút thuận 每每 每 每
每很
quy tắc
bút thuận
忙
忙
bút thuận
寫字
忙忙
měi
忙 忙
hěn
寫字
máng 寫字 很很 很 很
24
筆順
筆順
quy tắc
每 美 bút thuận
quy tắc
很
很
bút thuận
很很
很 很
měi 寫字 每每 每 每
hěn 寫字
24
筆順
quy tắc
每 美 bút thuận
měi 寫字 每每 每 每
24

