Page 18 - 來學華語越南文版作業本第二冊
P. 18
Bài học
Lesson
02
02 我想給爸爸媽媽買禮物
我想給爸爸媽媽買禮物
筆順
筆順
quy tắc
bút thuận
quy tắc
西 西 bút thuận
西
西西
西 西 西
寫字
xī xī 寫字 西西 西
筆順
quy tắc
筆順
bút thuận
較 較 bút thuận
quy tắc
較
jiào
jiào
較較
較 較 較
寫字
寫字 較較 較
筆順
quy tắc
筆順
bút thuận
quy tắc
又 bút thuận
又
又
又又
又 又 又
寫字
yòu 寫字 又又 又
yòu
筆順
筆順
quy tắc
bút thuận
quy tắc
方 bút thuận
方
方
方方
方 方 方
寫字
寫字 方方 方
fāng
fāng
筆順
筆順
quy tắc
bút thuận
quy tắc
便 便 bút thuận
便
便便
便 便 便
寫字
/
便 / 便 寫字 便便 便
biàn / pián
biàn / pián
14
14

