Page 10 - 來學華語越南文版作業本第二冊
P. 10
Bài học
Lesson
01
01 今天天氣很好
今天天氣很好
筆順
筆順
quy tắc
bút thuận
quy tắc
春 春 bút thuận
春
春 春
春 春 春
寫字 春春 春
chūn 寫字
chūn
筆順
筆順
quy tắc
bút thuận
quy tắc
秋 bút thuận
秋
秋
秋 秋
秋 秋 秋
寫字
qiū 寫字 秋秋 秋
qiū
筆順
筆順
quy tắc
bút thuận
quy tắc
冷 冷 bút thuận
冷
冷 冷
冷 冷 冷
寫字 冷冷 冷
lěng 寫字
lěng
筆順
quy tắc
筆順
bút thuận
熱 熱 bút thuận
quy tắc
熱
rè rè
熱 熱
熱 熱 熱
寫字 熱熱 熱
寫字
筆順
筆順
quy tắc
bút thuận
quy tắc
冬 東 bút thuận
冬
冬 冬
冬 冬 冬
寫字
dōng
dōng 寫字 冬冬 冬
筆順
筆順
quy tắc
bút thuận
quy tắc
出 bút thuận
出
出
出 出
出 出 出
寫字
chū
chū 寫字 出出 出
6 6

