Page 8 - 來學華語越南文版作業本第一冊
P. 8
Lesson
Bài học
01
01 您好
您好
VII. Writing Chinese Characters
VII. Kỹ năng viết chữ Hán
筆順
筆順
quy tắc
您 您 bút thuận
quy tắc
bút thuận
您
nín
nín
您 您
您 您 您
寫字
寫字 您您 您
筆順
筆順
quy tắc
quy tắc
好 bút thuận
好
bút thuận
好
好 好
好 好 好
寫字
hǎo
hǎo 寫字 好好 好
筆順
筆順
quy tắc
quy tắc
我 bút thuận
我
bút thuận
我
我 我
我 我 我
寫字
wǒ
wǒ 寫字 我我 我
筆順
筆順
quy tắc
quy tắc
姓 姓 bút thuận
bút thuận
姓
姓 姓
姓 姓 姓
寫字
xìng 寫字 姓姓 姓
xìng
筆順
筆順
quy tắc
quy tắc
叫 叫 bút thuận
bút thuận
叫
叫 叫
叫 叫 叫
寫字
jiào
jiào 寫字 叫叫 叫
4 4

