Page 76 - 來學華語越南文版作業本第一冊
P. 76

Bài học
                Lesson
                10
                10   學中文難不難?
                     學華語難不難?

               VIII. Kỹ năng viết chữ Hán
               VIII. Writing Chinese Characters


                        筆順
                       quy tắc
                          筆順
                      bút thuận
                         quy tắc
          中        中     bút thuận
          中
                                  中中
                                                    中 中 中
           zhōng
           zhōng          寫字     中中                中
                          寫字


                       筆順
                       quy tắc
                      bút thuận
                          筆順
          難             難  bút thuận
                         quy tắc
          難

             nán
             nán
                                  難難
                                                    難 難 難
                          寫字     難難                難
                          寫字

                       筆順
                       quy tắc
                          筆順
                      bút thuận
          休        修     bút thuận
                         quy tắc
          休
              
                                  休休
                                                    休 休 休
             xiū
             xiū          寫字     休休                休
                          寫字
                       筆順
                       quy tắc
                          筆順
                      bút thuận
                         quy tắc
          息        習     bút thuận
          息
                                  息息
                                                    息 息 息
                          寫字
             xí xí        寫字     息息                息



                       筆順
                       quy tắc
                      bút thuận
                          筆順
          喝              bút thuận
               喝
                         quy tắc
          喝
             hē hē
                                  喝喝
                                                    喝 喝 喝
                          寫字     喝喝                喝
                          寫字




        72
        72
   71   72   73   74   75   76   77   78   79   80   81