Page 59 - 來學華語越南文版作業本第一冊
P. 59

Happy Birthday to You!
                                                                                      Chúc mừng sinh nhật bạn!



               VIII. Kỹ năng viết chữ Hán
               VIII. Writing Chinese Characters


                        筆順
                        quy tắc
                          筆順
                       bút thuận
                         quy tắc
          祝              bút thuận
               祝
                                  祝祝
                                                    祝 祝 祝
             zhù          寫字     祝祝                祝
             zhù

                        筆順
                        quy tắc
                          筆順
                       bút thuận
                         quy tắc
          日        日     bút thuận
             
                                  日日
                                                    日 日 日
              rì rì       寫字     日日                日


                        筆順
                        quy tắc
                          筆順
                       bút thuận
                         quy tắc
          快             快  bút thuận
                                  快快
                                                    快 快 快
            kuài
            kuài          寫字     快快                快




                        筆順
                       quy tắc
                       bút thuận
                          筆順
          樂            樂  bút thuận
                         quy tắc



             lè lè
                                  樂樂
                                                    樂 樂 樂
                          寫字     樂樂                樂


                        筆順
                       quy tắc
                          筆順
                       bút thuận
                         quy tắc
          明        明     bút thuận
                                  明明
                                                    明 明 明
            míng
            míng          寫字     明明                明








                                                                                                               55
                                                                                                               55
   54   55   56   57   58   59   60   61   62   63   64