Page 35 - 來學華語越南文版作業本第一冊
P. 35
Welcome!
Chào mừng bạn!
VIII. Writing Chinese Characters
VIII. Kỹ năng viết chữ Hán
筆順
quy tắc
bút thuận
筆順
這 這 bút thuận
quy tắc
這
zhè
zhè
這 這
這 這 這
寫字 這這 這
寫字
筆順
quy tắc
筆順
bút thuận
quy tắc
朋 朋 bút thuận
朋
朋 朋
朋 朋 朋
péng
寫字
péng 寫字 朋朋 朋
筆順
quy tắc
筆順
bút thuận
quy tắc
友 有 bút thuận
友
友 友
友 友 友
yǒu
yǒu 寫字 友友 友
寫字
筆順
quy tắc
筆順
bút thuận
quy tắc
平 平 bút thuận
平
平 平
平 平 平
píng
píng 寫字 平平 平
寫字
筆順
quy tắc
bút thuận
筆順
常 償 bút thuận
quy tắc
常
cháng
cháng
常 常
常 常 常
寫字 常常 常
寫字
31
31

